kích thủy lực tecpos TS-55;TS-510;TS-515;TS-520;TS105;TS-1010;TS-1020;TS205

Mã sản phẩm: 043
Xuất xứ: Hàn Quốc
Nhãn hiệu sản phẩm: TECPOS
Giá: - VND
Số lượng tối thiểu: 1 chiếc
Khả năng cung cấp: 100 chiếc/tuần
Thời gian giao hàng:
Mô tả ngắn gọn: kích thủy lực tecpos TS-55;TS-510;TS-515;TS-520;TS105;TS-1010;TS-1020;TS205

kích thủy lực tecpos TS-55;TS-510;TS-515;TS-520;TS105;TS-1010;TS-1020;TS205

Công Ty chúng tôi chuyên lắp đặt cẩu trục,cổng trục và cung
cấp các loại palang điện xích,palang điện cáp,palang kéo tay
palang lắc tay,palang cân bằng,kích,con đội ..v..v hàng được
nhập chính hãng của nhật,hàn quốc,đài loan.Giao hàng trên toàn quốc
Qúy Khách có nhu cầu xin vui lòng liên hệ :
CTY TNHH MTV TOÀN ĐẠI THÀNH
ĐC:25/20/13 Phạm Đăng Giảng Bình Hưng Hòa,Bình Tân,TP HCM
Phone:0979052109  Nguyễn Văn Toàn
mail: toandaithanh82@gmail.com
xin trân trọng cảm ơn!

 

Model Tải trọng (tấn) Hành trình nâng (mm) Chiều cao thấp nhất (mm) Chiều cao cao nhất (mm) Dung tích dầu (cc) Trọng lượng (kg)
TS-55 5 50 134 184 35 1.1
TS-510 100 184 284 70 1.4
TS-515 150 234 384 106 1.8
TS-520 200 284 484 140 2.2
TS-105 10 50 133 183 76 2.1
TS-1010 100 183 283 152 3.4
TS-1015 150 233 383 228 4.8
TS-1020 200 283 483 304 5.6
TS-205 20 50 165 215 166 7
TS-2010 100 215 315 332 8.8
TS-2015 150 265 415 498 11
TS-2020 200 315 515 664 12.7
TS-305 30 50 172 222 220 9.8
TS-3010 100 222 322 440 12.5
TS-3015 150 272 422 660 16
TS-3020 200 322 522 880 17.5
TS-505 50 50 173 223 355 15.8
TS-5010 100 223 323 710 20
TS-5015 150 273 423 1070 23.5
TS-5020 200 323 523 1425 27.7
TS-10010 100 100 226 326 1330 34
TS-10015 150 286 436 1991 44.5
TS-10020 200 336 536 2655 55
     
     
     
     
 
Model Tải trọng (tấn) Hành trình nâng (mm) Chiều cao thấp nhất (mm) Chiều cao cao nhất (mm) Dung tích dầu (cc) Trọng lượng (kg)
TCH-1041 10 41 121 162 70.5 2.8
TCH-2050 20 50 162 212 158.4 7.6
TCH-3063 30 63 179 242 300.6 10.9
TCH-5075 50 75 249 324 656 27.2
TCH-10075 100 75 254 329 1049 52.5
     
     
     
     
 
Model Tải trọng (tấn) Hành trình nâng (mm) Chiều cao thấp nhất (mm) Chiều cao cao nhất (mm) Dung tích dầu (cc) Trọng lượng (kg)
TSLC-56 5 6 40 46 3.7 0.8
TSLC-1011 10 11 45 56 16 1.5
TSLC-2011 20 11 52 63 31 2.7
TSLC-3013 30 13 59 72 53 4.2
TSLC-5016 50 16 67 83 99 6.9
TSLC-7516 75 16 79 95 164 11
TSLC-10016 100 16 86 102 203 14.7
TSLC-15016 150 16 100 116 317 25
     
     
     
     
 
Model Tải trọng (tấn) Hành trình nâng (mm) Chiều cao thấp nhất (mm) Chiều cao cao nhất (mm) Dung tích dầu (cc) Trọng lượng (kg)
TDC-515 5 150 285 435 144 3.3
TDC-530 5 300 433 733 288 4.8
TDC-1015 10 150 314 464 228 4.5
TDC-1030 10 300 464 764 456 9
TDC-2015 20 150 363 513 497.7 13.5
TDC-2030 20 300 513 813 995.4 20
TDC-3015 30 150 398 548 662.6 24
TDC-3030 30 300 548 848 1325.2 33
TDC-5015 50 150 343 493 1063 30
TDC-5030 50 300 493 793 2126 50
TDC-10015 100 150 352 502 1990 64
TDC-10030 100 300 502 802 3980 83
TDC-15015 150 150 381 531 3207 95
TDC-15030 150 300 531 831 6414 127
TDC-20015 200 150 400 550 4253 129
TDC-20030 200 300 550 850 8506 169
TDC-30015 300 150 433 583 6506 230
TDC-30030 300 300 583 883 13012 298
TDC-50015 500 150 475 625 10603 490
TDC-50030 500 300 625 925 21206 590
TDC-80015 800 150 550 700 17462 782
TDC-80030 800 300 700 1000 34924 989
TDC-100015 1000 150 610 760 21783 1216
TDC-100030 1000 300 760 1060 43566 1533
     
     
     
     
 
 
 
Model Tải trọng (tấn) Hành trình nâng (mm) Chiều cao thấp nhất (mm) Chiều cao cao nhất (mm) Dung tích dầu (cc) Trọng lượng (kg)
TSSC-1044 10 44 99 143 66 2.6
TSSC-2044 20 44 99 143 124 4.3
TSSC-3044 30 44 99 143 194 6.2
TSSC-5050 50 50 109 159 318 10.2
TSSC-10050 100 50 139 189 663 21
TSSC-15050 150 50 170 220 1005 41.1
TSSC-20050 200 50 180 230 1417 60.3
     
     
     
     
 
 

Các sản phẩm cùng thể loại - kích thủy lực tecpos TS-55;TS-510;TS-515;TS-520;TS105;TS-1010;TS-1020;TS205

Chat với gian hàng
;