kích thủy lực TLP HHYG-1050;HHYG-2050;HHYG-3050;HHYG-30100;HHYG-10050;HHYG-200100;

Mã sản phẩm: 044
Xuất xứ: Hàn Quốc
Nhãn hiệu sản phẩm: TLP
Giá: - VND
Số lượng tối thiểu: 1 chiếc
Khả năng cung cấp: 100 chiếc/ngày
Thời gian giao hàng:
Mô tả ngắn gọn: kích thủy lực TLP HHYG-1050;HHYG-2050;HHYG-3050;HHYG-30100;HHYG-10050;HHYG-200100;
Công Ty chúng tôi chuyên lắp đặt cẩu trục,cổng trục và cung
cấp các loại palang điện xích,palang điện cáp,palang kéo tay
palang lắc tay,palang cân bằng,kích,con đội ..v..v hàng được
nhập chính hãng của nhật,hàn quốc,đài loan.Giao hàng trên toàn quốc
Qúy Khách có nhu cầu xin vui lòng liên hệ :
CTY TNHH MTV TOÀN ĐẠI THÀNH
ĐC:25/20/13 Phạm Đăng Giảng Bình Hưng Hòa,Bình Tân,TP HCM
Phone:0979052109  Nguyễn Văn Toàn
mail: toandaithanh82@gmail.com
xin trân trọng cảm ơn!

kích thuỷ lực 1 chiều đặc KÍCH HHYG-10050  
Model Tải trọng (t) Hành trình nâng (mm) Chiêều cao nâng thấp nhất Đường kính kích (mm) Đường kính piston (mm) Dung tích dầu (cc) Trọng lượng (kg)
HHYG-1050 10 50 95 69 43 72 2.5
HHYG-10100 10 100 145 69 43 145 4.5
HHYG-10150 10 150 225 69 43 217 7
HHYG-2050 20 50 100 92 60 141 5
HHYG-20100 20 100 165 92 60 282 7.5
HHYG-20150 20 150 225 92 60 423 11
HHYG-3050 30 50 105 100 73 210 5.5
HHYG-30100 30 100 165 100 73 418 9
HHYG-30150 30 150 230 100 73 627 15
HHYG-5050 50 50 110 123 90 318 9
HHYG-50100 50 100 170 123 90 635 13
HHYG-50150 50 150 245 123 90 953 18
HHYG-10050 100 50 135 165 126 623 19
HHYG-100100 100 100 235 165 126 1246 34
HHYG-100150 100 150 285 165 126 1869 41
HHYG-20050 200 50 216 235 180 1280 55
HHYG-200100 200 100 235 235 180 2543 73
HHYG-200150 200 150 316 235 180 3810 82
KÍCH HHYG-6050K HHYG-20100K  
Model Tải trọng (t) Hành trình nâng (mm) Chiêều cao nâng thấp nhất Đường kính kích (mm) Đường kính ống (mm) Dung tích dầu (cc) Trọng lượng (kg)
HHYG-2050K 20 20 160 98 27   7.7
HHYG-20100K 20 100 210 98 27   9.5
HHYG-3050K 30 50 180 114 32   10.3
HHYG-30100K 30 100 230 114 32   13
HHYG-6050K 60 50 245 158 53   28.1
HHYG-60100K 60 100 295 158 53   38
HHYG-10075K 100 75 255 212 80   54.5
kích thuỷ lực lùn hhyg-20B    
Model Tải trọng (t) Hành trình nâng (mm) Chiêều cao nâng thấp nhất Đường kính kích (mm) Đường kính piston (mm) Dung tích dầu (cc) Trọng lượng (kg)
HHYG-10B 10 11 45 60X83 43 16 1.5
HHYG-20B 20 12 52 76X100 60 34 2.6
HHYG-30B 30 14 58 95X118 73 58 3.9
HHYG-50B 50 16 68 115X138 90 102 6.3
HHYG-100B 100 16 88 158X178 126 200 14.5
kích HHYG-30D    
Model Tải trọng (t) Hành trình nâng (mm) Chiêều cao nâng thấp nhất Đường kính kích (mm) Đường kính piston (mm) Dung tích dầu (cc) Trọng lượng (kg)
HHYG-10D 10 25 45 60x83 Stage1: 38mm 22 1.4
HHYG-10D 10 25 45 60x83 Stage2: 26mm 22 1.4
HHYG-20D 20 26 52 76x100 Stage1: 50mm 41 2.5
HHYG-20D 20 26 52 76x100 Stage2: 31mm 41 2.5
HHYG-30D 30 53 58 95x118 Stage1: 64mm 67 4.1
HHYG-30D 30 53 58 95x118 Stage2: 46mm 67 4.1
HHYG-30D 30 53 58 95x118 Stage3: 26mm 67 4.1
HHYG-50D 50 64 68 115x138 Stage1: 70mm 113 6.4
HHYG-50D 50 64 68 115x138 Stage2: 46mm 113 6.4
HHYG-50D 50 64 68 115x138 Stage3: 26mm 113 6.4
HHYG-100D 100 68 88 158x178 Stage1: 95mm 225 14.5
HHYG-100D 100 68 88 158x178 Stage2: 69mm 225 14.5
HHYG-100D 100 68 88 158x178 Stage3: 38mm 225 14.5
hhqd-10
Model Tải trọng (t) Hành trình nâng (mm) Chiều cao nâng thấp nhất Chiều cao móc (mm) Trọng lượng (kg)
HHQD-5 5 120 243 19 11
HHQD-10 10 150 290 22 23
HHQD-20 20 160 327 28 39
HHQD-30 30 160 347 32 62
HHQD-8F 8 90     4
HHQD-10F 10 136     36
HHQD-20F 20 157     69
HHB-630A HHB-630B HHB-630C
HHB-630D HHB-630E HHB-630B-I
     
Model Áp lực làm việc (Mpa) Tốc độ lưu lượng dầu (l/ phút) Điện áp (V) Công suất (kw) Dung tích dầu (l) Trọng lượng (kg)
HHB-630A 63 0.6 380V/220V 0.75 8 29
HHB-630B 63 0.6 380V/220V 0.75 8 30
HHB-630C 63 2.5 380V-220V 0.75 8 30
HHB-630E 63 2.5 380V/220V 0.75 8 33
HHB-630B-1 70 2.5 380/220V 0.75 8 27
HHB-630D 63 2.5 220 0.7 8 13
 
 

Các sản phẩm cùng thể loại - kích thủy lực TLP HHYG-1050;HHYG-2050;HHYG-3050;HHYG-30100;HHYG-10050;HHYG-200100;

Chat với gian hàng
;